Tiêu chuẩn Việt Nam: Rau, quả và các sản phẩm rau quả - Xác định hàm lượng Sunfua Dioxit tổng số: TCVN 6641 : 2000 /
Tiêu chuẩn này hoàn toàn tương đương với ISO 5522 : 1981
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
ADBS ,
2000
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01345nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4872 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060420000000 | ||
| 008 | 060420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.664 8 / |b T309C-r |
| 100 | 1 | # | |a Ban Kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F10 Rau quả và sản phẩm rau quả |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Rau, quả và các sản phẩm rau quả - Xác định hàm lượng Sunfua Dioxit tổng số: TCVN 6641 : 2000 / |c Ban Kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F10 Rau quả và sản phẩm rau quả |
| 246 | 0 | 1 | |a Fruits, vegetables and derived products - Qualitative method for the detection of sunfur dioxide |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b ADBS , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 13tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này hoàn toàn tương đương với ISO 5522 : 1981 |
| 520 | # | # | |a Qui định phương pháp xác định hàm lượng Sunfua Dioxit tổng số trong rau quả, sản phẩm rau quả, bất kể loại sunfua dioxit nào. |
| 650 | # | 4 | |a Thực phẩm--Rau quả--Phương pháp thử |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |