Từ điển viễn thông Anh - Việt /
Từ điển Viễn thông Anh - Việt do Cung Kim Tiến biên sọan bao gồm những từ đơn giản, dễ hiểu và thông dụng trong ngành Viễn thông. Cuốn từ điển chỉ nêu ra nghĩa của từ chứ không phiên âm, các từ được giải nghĩa dễ hiểu chi tiết. Các mục...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H. :
Thanh Niên ,
2003
|
| Édition: | In lần thứ 1 |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01530nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5070 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525135458.9 | ||
| 008 | 060426 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.303 / |b C513T-t |
| 100 | 1 | # | |a Cung Kim Tiến |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển viễn thông Anh - Việt / |c Cung Kim Tiến |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese telecommunication dictionary |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh Niên , |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 510tr. ; |c 20cm |
| 520 | # | # | |a Từ điển Viễn thông Anh - Việt do Cung Kim Tiến biên sọan bao gồm những từ đơn giản, dễ hiểu và thông dụng trong ngành Viễn thông. Cuốn từ điển chỉ nêu ra nghĩa của từ chứ không phiên âm, các từ được giải nghĩa dễ hiểu chi tiết. Các mục giải nghĩa dài hay ngắn tùy thuộc vào mức độ quan trọng của từ, chỉ nêu nghĩa của từ chứ không định nghĩa từ. Cuốn từ điển dùng cho cán bộ giảng dạy, nghiên cứu sinh, sinh viên... ngành Viễn thông, thông tin... |
| 650 | # | 4 | |a Viễn thông--Từ điển--Anh-Việt |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 841 | # | # | |b Kho Từ Điển |j 400000399, 400000400 |