Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp-Việt-Anh /
Từ điển này được viết trong giai đoạn toàn cầu hoá kinh tế, của những ngày tháng lưu sinh tại quê người không nguôi nhớ về cố quốc, nơi nửa bán cầu. được dịch các thuật ngữ chuyên nghành viễn thông từ Pháp-Việt sang Anh....
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Thống Kê ,
1998
|
| Edição: | In lần thứ 1 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01112nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5108 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060427000000 | ||
| 008 | 060427 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.303 / |b NG527V-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Hữu Viện |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp-Việt-Anh / |c Nguyễn Hữu Viện |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống Kê , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 647tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Từ điển này được viết trong giai đoạn toàn cầu hoá kinh tế, của những ngày tháng lưu sinh tại quê người không nguôi nhớ về cố quốc, nơi nửa bán cầu. được dịch các thuật ngữ chuyên nghành viễn thông từ Pháp-Việt sang Anh. |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển thuật ngữ |
| 650 | # | 4 | |a Viễn thông--Từ đển-Pháp-Việt -Anh |