Từ điển cơ khí Anh- Việt Kỹ thuật cơ khí (sách photo) /
Từ điển bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật cơ khí thông dụng, lần đầu tiên có phiên âm cách đọc theo Pronouncing Dictionary của Daniel Jones, được giải thích và minh hoạ bằng hình ảnh. Ngoài ra, từ điển còn có các phụ lục cần thiết như chi tiết va...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Đồng Nai :
Nhà xuất bản Tổng hợp Đồng nai ,
1999
|
| الطبعة: | In lần thứ 1 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01739nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5608 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605091531.8 | ||
| 008 | 060621 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.803 / |b T550Đ-p |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Thị Tuyết |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển cơ khí Anh- Việt Kỹ thuật cơ khí (sách photo) / |c Nguyễn Thị Tuyết, ...[et al.] |
| 246 | 0 | 1 | |a English- Vietnamese Dictionary of Engineering |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Đồng Nai : |b Nhà xuất bản Tổng hợp Đồng nai , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 590tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Từ điển bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật cơ khí thông dụng, lần đầu tiên có phiên âm cách đọc theo Pronouncing Dictionary của Daniel Jones, được giải thích và minh hoạ bằng hình ảnh. Ngoài ra, từ điển còn có các phụ lục cần thiết như chi tiết và nguyên lý máy, hệ thống điện và điện tử trong ôtô, các chữ viết tắt thông thường...được bố trí một cách hợp lý. |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật --Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển Anh - Việt |
| 700 | 0 | # | |a Phan Văn Đáo |
| 700 | 0 | # | |a Quang Hùng |
| 700 | 0 | # | |a Trần Thế San |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100017520, 100017531, 100017532, 100017533, 100017534, 100017535, 100017536, 100017538, 100017550, 100017563 |