Bài tập cơ sở hóa học hữu cơ (T.1) /
Bài tập cơ sở hóa học hữu cơ gồm các bài tập về danh pháp, cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học của các hợp chất mạch hở, mạch vòng no và thơm, hợp chất dị vòng, hợp vhất thiên nhiên và polyme ở mức cơ bản và nâng cao....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2006
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 2 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01715nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6003 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529151728.7 | ||
| 008 | 061023 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 547 / |b Th103-b |
| 100 | 1 | # | |a Thái Dỗn Tĩnh |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập cơ sở hóa học hữu cơ (T.1) / |c Thái Dỗn Tĩnh |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 300tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bài tập cơ sở hóa học hữu cơ gồm các bài tập về danh pháp, cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học của các hợp chất mạch hở, mạch vòng no và thơm, hợp chất dị vòng, hợp vhất thiên nhiên và polyme ở mức cơ bản và nâng cao. |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học hữu cơ |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học hữu cơ--Ankan |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học hữu cơ--Anken |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học hữu cơ--Bài tập |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học hữu cơ--Hydrocacbon alixyclic |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học--Hữu cơ |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100018558, 100018559 |