Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Tập 2 : Hệ Xung Số /
Bộ sách gồm 4 quyển
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2005
|
| Ausgabe: | Tái bản lần thứ 2 |
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02317nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6317 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170601101428.5 | ||
| 008 | 070105 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.3 / |b L600T-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Thương Ngô |
| 245 | 0 | 0 | |a Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Tập 2 : Hệ Xung Số / |c Nguyễn Thương Ngô |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 200tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Bộ sách gồm 4 quyển |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Khái niệm chung. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Cơ sở toán học của hệ gián đoạn. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Khảo sát ổn định và chất lượng hệ xung. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tổng hợp hệ xung. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tổng hợp hệ xung trong miền trạng thái. |
| 520 | # | # | |a Quyển 1: Lý thuyết điều khiển tự động- Hệ tuyến tính xuất bản năm 2001 |
| 520 | # | # | |a Quyển 2 : hệ xung số nhằm phục vụ cho việc sử dụng máy tính để điều khiển các đối tượng, các quá trình sản xuất. Cuốn sách gồm 5 chương có phần bài tập đi kèm mỗi chương. |
| 520 | # | # | |a Quyển 3: Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại- Hệ phi tuyến- Hệ ngẫu nhiên xuất bản năm 2003. |
| 520 | # | # | |a Quyển 4: Hệ tối ưu và thích nghi " Lý thuyết điều khiển tự động hiện đại" tái bản năm 2000 |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử |
| 650 | # | 4 | |a Hệ thống điều khiển |
| 650 | # | 4 | |a Lý thuyết |
| 650 | # | 4 | |a Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100019668, 100019673, 100019682 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002313, 500002318 |