Xây dựng ứng dụng Windows với C (kèm đĩa mềm). T.1 /
Giới thiệu các kỹ thuật và kiến trúc .NET, các xây dựng các ứng dụng Windows truyền thống dựa vào thư viện MFC, ODBC, ADO, API mà lập trình viên đã từng sử dụng trong các phiên bản Visual C++ trước đây. Trong C++ .NET bạn đọc hoàn toàn có thể su...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Tp.HCM :
Mũi Cà Mau ,
2003
|
| Έκδοση: | In lần thứ 1 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01725nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6447 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524093406.9 | ||
| 008 | 070307 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005 / |b X112N-p |
| 100 | 1 | # | |a Phương Lan |
| 245 | 0 | 0 | |a Xây dựng ứng dụng Windows với C (kèm đĩa mềm). T.1 / |c Phương Lan, Hoàng Đức Hải |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Mũi Cà Mau , |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 377tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Giới thiệu các kỹ thuật và kiến trúc .NET, các xây dựng các ứng dụng Windows truyền thống dựa vào thư viện MFC, ODBC, ADO, API mà lập trình viên đã từng sử dụng trong các phiên bản Visual C++ trước đây. Trong C++ .NET bạn đọc hoàn toàn có thể sử dụng lại những kinh nghiệm và kiến thức về C++ trong quá khứ của mình. Phần hai trong tập 1 này bạn đọc sẽ chuyển sang học về cách xây dựng ứng dụng .NET, viết chương trình thuần .NET như các ngôn ngữ VB và C#. Sử dụng công nghệ và khái niệm mới như Manage Extension C++, gói kết hợp Assembly, namespace, ADO .NET, GDI + |
| 650 | # | 4 | |a C+ + |
| 650 | # | 4 | |a C++ .NET |
| 650 | # | 4 | |a C++ .NET--Ứng dụng |
| 650 | # | 4 | |a Lập trình C+ + |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Đức Hải |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100020207, 100020211 |