Sức bền vật liệu:T.1 /
Nghiên cứu các phương pháp tính toán về độ bền, độ cứng và độ ổn định của các chi tiết máy trong những trường hợp chịu lực khác nhau, từ đó rút ra kích thước và hình dạng hợp lý của chúng,nghiên cứu tính chất cơ học của các loại vạ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1977
|
| Rhifyn: | In lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01786nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT667 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221020134801.000 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i9 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 620.112 / |b S552B-b |
| 100 | 1 | # | |a Bùi Trọng Lựu |
| 245 | 0 | 0 | |a Sức bền vật liệu:T.1 / |c Bùi Trọng Lựu, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 276tr. ; |c 23cm |
| 520 | # | # | |a Nghiên cứu các phương pháp tính toán về độ bền, độ cứng và độ ổn định của các chi tiết máy trong những trường hợp chịu lực khác nhau, từ đó rút ra kích thước và hình dạng hợp lý của chúng,nghiên cứu tính chất cơ học của các loại vật liệu khác nhau trong những trường hợp chịu lực khác nhau như kéo, nén, uốn, xoắn... Đó chính la nội dung mà môn sức bền vật liệu mang lại |
| 650 | # | 4 | |a Sức bền vật liệu |
| 653 | # | # | |a Strength of Materials |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 700 | 0 | # | |a Bùi Ngọc Ba |
| 700 | 0 | # | |a Cao Chí Dũng |
| 700 | 0 | # | |a Đặng Đình Lộc |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Đĩa |j 101000120 |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100001044, 100001071, 100001072, 100001073, 100001074, 100001076, 100001077, 100001078, 100009958, 100010024, 100010066, 100010102, 100010189, 100010195, 100010230, 100010249 |