Giáo trình toán: Giải tích 3. (Giáo trình và 500 bài tập có lời giải) /
Bảng ký hiệu
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Giáo dục ,
2006
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01558nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6795 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525150155.4 | ||
| 008 | 070502 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515 / |b GI103T - j |
| 100 | 1 | # | |a Marie Monier Jean |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình toán: Giải tích 3. (Giáo trình và 500 bài tập có lời giải) / |c Marie Monier Jean |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 590tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Bảng ký hiệu |
| 520 | # | # | |a Bảng thuật ngữ |
| 520 | # | # | |a Chỉ dẫn và trả lời các bài tập |
| 520 | # | # | |a Chương 1 |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Không gian vectơ định chuẩn. |
| 520 | # | # | |a Chương 2 |
| 520 | # | # | |a Chương 2:Hàm vectơ một biến thực. |
| 520 | # | # | |a Chương 3 |
| 520 | # | # | |a Chương 3:Chuổi. |
| 520 | # | # | |a Phần thứ hai |
| 520 | # | # | |a Phần thứ nhất-Gíao trình |
| 650 | # | 4 | |a Gỉai tích - Gíao trình |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100020765, 100020772, 100023152, 100023162, 100023167, 100023186, 100023192, 100023197, 100023210, 100023211, 100023243, 100023269 |