Thí nghiệm công nghệ đúc /
bài 1: Đánh giá cát làm khuôn (phần 1)
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc Gia Tp Hồ Chí Minh ,
2006
|
| Редактирование: | In lần thứ 1 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02119nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8002 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530103942.1 | ||
| 008 | 070730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 671.2 / |b TH300N-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Hà |
| 245 | 0 | 0 | |a Thí nghiệm công nghệ đúc / |c Nguyễn Ngọc Hà |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc Gia Tp Hồ Chí Minh , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 69tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a bài 1: Đánh giá cát làm khuôn (phần 1) |
| 520 | # | # | |a bài 2: Đánh giá cát làm khuôn (phần 2) |
| 520 | # | # | |a Bài 3: xác định các tính chất của sét làm khuôn (phần1) |
| 520 | # | # | |a Bài 4: Xác định các tính chất của sét làm khuôn (phần 2) |
| 520 | # | # | |a Bài 5: Các phương pháp thử nghiệm chất dính dùng trong sản xuất đúc |
| 520 | # | # | |a Bài 6: Xác định các tính chất của hỗn hợp làm khuôn (phần 1) |
| 520 | # | # | |a Bài 7: Xác định các tính chất của hỗn hợp làm khuôn (phần 2) |
| 520 | # | # | |a bài 8: Xác định một số tính chất của hợp kim đúc |
| 520 | # | # | |a Tài liệu gồm 8 bài thí nghiệm : |
| 520 | # | # | |a Thí nghiệm côn g nghệ đúc là một phần trong môn học côn g nghệ đúc, giúp sinh viên nắm vững hơn về lý thuyết, rèn luyện kỹ năng thực hành, bước đầu tạo các kỹ năng cơ bản trong nghiên cứu khoa học về lý thuyết và thực hành công nghệ đúc |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ đúc--Thí nghiệm |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100021597, 100021607, 100021612, 100021617, 100021621, 100021636 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002808, 500002901, 500002915, 500002920 |