Toán cao cấp. Giải tích hàm một biến. Toán 1 /
.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2006
|
| 版: | Tái bản lần thứ 2 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01910nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8003 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220927100535.000 | ||
| 008 | 070730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515.7 / |b T415C-đ |
| 100 | 1 | # | |a Ngô Thu Lương |
| 245 | 0 | 0 | |a Toán cao cấp. Giải tích hàm một biến. Toán 1 / |c Ngô Thu Lương, Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 197tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a . |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Giới hạn và liên tục |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Đạo hàm và vi phân |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Ứng dụng của đạo hàm . |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tích phân bất định. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tích phân xác định và ứng dụng |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 5 chương.Có hướng dẫn bài giải và đáp án. |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 653 | # | # | |a Mathematics |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Công Khanh |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Minh Hằng |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 05. Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 16. Điện tử công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100021475, 100021476, 100021495, 100021500, 100021505, 100021510 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002819, 500002839, 500002844, 500002849 |