Giáo trình tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật phần mềm A course of basic English for software Engineerning
Cung cấp vốn từ vựng, kỹ năng đọc hiểu, kỹ năng dịch thuật... tiếng anh chuyên ngành ngành kỹ thuật phần mềm
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh
Giao thông Vận tải
2006
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00870nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_1027 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 5.1 | ||
| 082 | |b Tr513 | ||
| 100 | |a Châu, Văn Trung | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật phần mềm | |
| 245 | 2 | |b A course of basic English for software Engineerning | |
| 245 | 0 | |c Châu Văn Trung | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 300 | |a 540 tr. | ||
| 300 | |b Hình vẽ | ||
| 300 | |c 27 cm | ||
| 520 | |a Cung cấp vốn từ vựng, kỹ năng đọc hiểu, kỹ năng dịch thuật... tiếng anh chuyên ngành ngành kỹ thuật phần mềm | ||
| 650 | |a Kỹ thuật phần mềm; Tiếng Anh | ||
| 700 | |a Châu Văn Trung | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||