Máy tính với Toán sơ cấp
Hướng dẫn sử dụng các phần mềm Cabru Geometry, Maple để giải toán chương trình trung học phổ thông. Giới thiệu cách giải các bài toán trong: số học, đại số, giải tích, hình học
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Korporativna značnica: | |
| Drugi avtorji: | |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Giáo dục
2006
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00917nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_105 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 4.028 | ||
| 082 | |b Kh103 | ||
| 100 | |a Đào, Thiện Khải | ||
| 245 | 0 | |a Máy tính với Toán sơ cấp | |
| 245 | 0 | |c Đào Thiện Khải | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 300 | |a 100 tr. | ||
| 300 | |b hình vẽ | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.98 | ||
| 520 | |a Hướng dẫn sử dụng các phần mềm Cabru Geometry, Maple để giải toán chương trình trung học phổ thông. Giới thiệu cách giải các bài toán trong: số học, đại số, giải tích, hình học | ||
| 650 | |a Tin học; Toán sơ cấp | ||
| 700 | |a Đào Thiện Khải | ||
| 710 | |a Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||