Nghề mộc
Nghề mộc: vật liệu, dụng cụ, máy móc, cấu tạo sản phẩm, gia công chế biến, trang trí sản phẩm
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Institutionell upphovsman: | |
| Övriga upphovsmän: | |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Giáo dục
2000
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Lägg till första kommentaren!