Từ điển tin học Anh Anh Việt Khoảng 50000 từ
Giới thiệu khoảng hơn 50.000 từ tiếng Anh dùng trong tin học, các hệ thống xử lý thông tin. Các thuật ngữ được sắp xếp theo vần chữ cái alphable
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00807nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_19092 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a eng-Vie | ||
| 082 | |a 4.03 | ||
| 082 | |b H523 | ||
| 100 | |a Quang Huy | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển tin học Anh Anh Việt | |
| 245 | 0 | |b Khoảng 50000 từ | |
| 245 | 0 | |c Quang Huy, Tín Dũng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 300 | |a 1194 tr. | ||
| 300 | |c 18 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu khoảng hơn 50.000 từ tiếng Anh dùng trong tin học, các hệ thống xử lý thông tin. Các thuật ngữ được sắp xếp theo vần chữ cái alphable | ||
| 650 | |a Tiếng Anh; Tin học | ||
| 700 | |a Quang Huy; Tín Dũng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||