Từ điển tiếng Việt 75.000 từ
Giải thích các từ, cụm từ tiếng Việt có kèm theo ví dụ minh hoạ. Các từ được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái tiếng Việt
שמור ב:
| מחבר ראשי: | Thái, Xuân Đệ |
|---|---|
| מחברים אחרים: | Thái Xuân Đệ; Lê Dân |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2006
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
פריטים דומים
-
Từ điển tiếng Việt :
מאת: Thái, Xuân Đệ
יצא לאור: (2010) -
Từ điển tiếng việt :
מאת: Thái, Xuân Đệ
יצא לאור: (2011) -
Từ điển tiếng Việt
יצא לאור: (2016) -
Từ điển tiếng Việt
יצא לאור: (2016) -
Từ điển tiếng Việt
מאת: Quý, Long
יצא לאור: (2009)