Từ điển Nùng - Việt Khoảng 10.000 từ ngữ
Bewaard in:
| Andere auteurs: | |
|---|---|
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Thái Nguyên
Đại học Thái Nguyên
2016
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00660nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_28657 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |a 9786049154683 | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 495.913 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Nùng - Việt | |
| 245 | 0 | |b Khoảng 10.000 từ ngữ | |
| 245 | 0 | |c Mông Ký Slay ... [và những người khác] | |
| 260 | |a Thái Nguyên | ||
| 260 | |b Đại học Thái Nguyên | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 300 | |a 499 tr. | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.496-498 | ||
| 650 | |a Tiếng Nùng | ||
| 700 | |a Mông Ký Slay | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||


