Từ điển Nùng - Việt Khoảng 10.000 từ ngữ
Kaydedildi:
| Diğer Yazarlar: | Mông Ký Slay |
|---|---|
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Thái Nguyên
Đại học Thái Nguyên
2016
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Benzer Materyaller
-
Từ điển Tày - Nùng - Việt
Yazar:: Hoàng Văn, Ma, ve diğerleri
Baskı/Yayın Bilgisi: (2018) -
Từ điển Tày - Nùng - Việt
Yazar:: Hoàng, Văn Ma
Baskı/Yayın Bilgisi: (1974) -
Dân tộc Nùng ở Việt Nam
Yazar:: Hoàng Nam
Baskı/Yayın Bilgisi: (2018) -
Về chữ Tày - Nùng /
Yazar:: Mông Ký Slay. -
Từ điển thuật ngữ văn hóa Tày, Nùng
Yazar:: Hoàng, Nam
Baskı/Yayın Bilgisi: (2016)


