Từ điển các thuật ngữ thống kê Oxford
Đưa ra định nghĩa cho gần 3550 thuật ngữ về thống kê được sắp xếp theo thứ tự chữ cái
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội
2018
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|


