Lý thuyết tích phân
Định nghĩa tích phân Lebesque với 2 định lí (định lí hội tụ đơn điệu và định lí hội tụ bị chăn), thiết lập định lí Fubini cho tích phân hội tụ; Công thức biến đổi cho tích phân Lebesque
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | |
| Lingua: | Undetermined |
| Pubblicazione: |
Hà Nội
Giáo dục
1998
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00906nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_3573 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 515.43 | ||
| 082 | |b A106 | ||
| 100 | |a Đặng, Đình Áng | ||
| 245 | 0 | |a Lý thuyết tích phân | |
| 245 | 0 | |c Đặng Đình Áng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 300 | |a 84 tr. | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 185 | ||
| 520 | |a Định nghĩa tích phân Lebesque với 2 định lí (định lí hội tụ đơn điệu và định lí hội tụ bị chăn), thiết lập định lí Fubini cho tích phân hội tụ; Công thức biến đổi cho tích phân Lebesque | ||
| 650 | |a Calculus; integral; Integrals; generalized | ||
| 653 | |a Toán học giải tích | ||
| 700 | |a Đặng Đình Áng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||