Từ điển Kinh tế - Tài chính - Kế toán Anh - Pháp - Việt= English - French - Vietnamese dictionary of Economics - Finance - Accounting : About 10,000 entries
Kaydedildi:
| Diğer Yazarlar: | |
|---|---|
| Dil: | Undetermined English |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2001
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
İlk yorumlayan siz olun!