Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98 TOEFL Preparation Guide : Song ngữ
Cẩm nang luyện thi Toelf như: kỹ thuật, chiến thuật, các dạng câu hỏi thực tế, phân tích kỹ 4 phần của đề thi toelf, 6 bài thi thực hành, đáp án tham khảo chéo, giới thiệu về kỳ thi máy tính...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Tp. Hồ Chí Minh
Trẻ
2002
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 01272nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_5352 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b L312 | ||
| 100 | |a Pyle, Michael A. | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98 | |
| 245 | 0 | |b TOEFL Preparation Guide : Song ngữ | |
| 245 | 0 | |c Michael A. Pyle, Marry Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow ; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh (tổng hợp và biên dịch) | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 300 | |a 659 tr. | ||
| 300 | |c 19 cm | ||
| 520 | |a Cẩm nang luyện thi Toelf như: kỹ thuật, chiến thuật, các dạng câu hỏi thực tế, phân tích kỹ 4 phần của đề thi toelf, 6 bài thi thực hành, đáp án tham khảo chéo, giới thiệu về kỳ thi máy tính... | ||
| 650 | |a Tiếng Anh; Tiếng Anh; TOEFL (Test of English as a Foreign Language) | ||
| 700 | |a Michael A. Pyle; Marry Ellen Munoz Page; Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh; Nguyễn Văn Phước; Lê Ngọc Phương Anh | ||
| 700 | |e tổng hợp và biên dịch,tổng hợp và biên dịch,tổng hợp và biên dịch | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||