Cơ sở vật lí
Khái niệm về đo lường, chuyển động thẳng véctơ, các bài tập và bài toán ứng dụng. Chuyển động trong không gian hai chiều và ba chiều. Lực và chuyển động. Công và động năng. Bảo toàn năng lượng...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Giáo dục
1999
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 01085nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_5821 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 530 | ||
| 082 | |b H188/T1 | ||
| 100 | |a Halliday, David | ||
| 245 | 0 | |a Cơ sở vật lí | |
| 245 | 0 | |c David Haliiday, Robert Resnick, Jearl Walker ; Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư, Đào Kim Ngọc (dịch) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 300 | |a 403 tr. | ||
| 300 | |b minh họa | ||
| 300 | |c 27 cm | ||
| 504 | |a Phụ chú: tr.401-404 | ||
| 520 | |a Khái niệm về đo lường, chuyển động thẳng véctơ, các bài tập và bài toán ứng dụng. Chuyển động trong không gian hai chiều và ba chiều. Lực và chuyển động. Công và động năng. Bảo toàn năng lượng... | ||
| 650 | |a Vật lí; Cơ học | ||
| 700 | |a David Haliiday; Robert Resnick; Jearl Walker; Ngô Quốc Quýnh; Hoàng Hữu Thư; Đào Kim Ngọc | ||
| 700 | |e dịch,dịch,dịch | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||