Đàm thoại Việt - Khmer សន្ទនា វៀតណាម - ខែ្មរ (សំរាបបងប្អូនវៀតណាមនិយាយភាសាខែ្មរ)
Hướng dẫn cách đọc phiên âm. Đôi nét về cấu trúc tiếng Khmer. Cách sử dụng số từ trong câu. 18 bài đàm thoại về giao tiếp, sinh hoạt, đời sống hàng ngày. Từ vựng Việt - Khmer
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Thông tấn
2009
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00979nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_643 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie-khm | ||
| 082 | |a 495.932 | ||
| 082 | |b L600 | ||
| 100 | |a Ngô Chân Lý | ||
| 245 | 0 | |a Đàm thoại Việt - Khmer | |
| 245 | 0 | |b សន្ទនា វៀតណាម - ខែ្មរ (សំរាបបងប្អូនវៀតណាមនិយាយភាសាខែ្មរ) | |
| 245 | 0 | |c Ngô Chân Lý | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thông tấn | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 300 | |a 179 tr. | ||
| 300 | |b hình vẽ | ||
| 300 | |c 18 cm | ||
| 520 | |a Hướng dẫn cách đọc phiên âm. Đôi nét về cấu trúc tiếng Khmer. Cách sử dụng số từ trong câu. 18 bài đàm thoại về giao tiếp, sinh hoạt, đời sống hàng ngày. Từ vựng Việt - Khmer | ||
| 650 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | |a Ngô Chân Lý | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||