Toán học cao cấp
Những kiến thức cơ bản về: cấu trúc đại số-số phức đa thức và phân thức hữu tỉ, định thức ma trận, hệ phương trình tuyến tính, không gian véc tơ và euclid...
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo dục
1999
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00886nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_7175 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 515 | ||
| 082 | |b Tr300/T2 | ||
| 245 | 0 | |a Toán học cao cấp | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ văn Đỉnh, Nguyễn Hồ Huỳnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 300 | |a 343 tr. | ||
| 300 | |c 20 cm | ||
| 504 | |a Phụ chú: tr.342-343 | ||
| 520 | |a Những kiến thức cơ bản về: cấu trúc đại số-số phức đa thức và phân thức hữu tỉ, định thức ma trận, hệ phương trình tuyến tính, không gian véc tơ và euclid... | ||
| 650 | |a Mathematical analysis; Toán học | ||
| 700 | |a Nguyễn Đình Trí; Tạ văn Đỉnh; Nguyễn Hồ Huỳnh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||