Giới từ trong tiếng anh Prepositions in english
Tính từ và phó từ trong tiếng Anh, danh từ trong tiếng Anh, động từ và thì của động từ trong tiếng Anh, giới từ và cách dùng từ trong tiếng Anh.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Thanh Hóa
NXB. Thanh Hóa
2007
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00868nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_7599 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 425 | ||
| 082 | |b Tr300 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thành Trí | ||
| 245 | 0 | |a Giới từ trong tiếng anh | |
| 245 | 0 | |b Prepositions in english | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thành Trí, Nguyễn Phương Vi | |
| 260 | |a Thanh Hóa | ||
| 260 | |b NXB. Thanh Hóa | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 300 | |a 207 tr. | ||
| 300 | |c 15 cm | ||
| 520 | |a Tính từ và phó từ trong tiếng Anh, danh từ trong tiếng Anh, động từ và thì của động từ trong tiếng Anh, giới từ và cách dùng từ trong tiếng Anh. | ||
| 650 | |a Giới từ Anh ngữ; Tiếng Anh; giới từ | ||
| 700 | |a Nguyễn Thành Trí; Nguyễn Phương Vi | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||