Từ điển vật lý Anh - Anh Việt Định nghĩa - Giải thích - Minh họa
Cung cấp các thông tin mới nhất về vật lý, hướng dẫn phát âm tiếng Anh đầy đủ theo lối phiên âm thông dụng trên thế giới hiện nay, nhiều hình minh họa giải thích đi kèm
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2005
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00917nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_7706 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie w1w eng | ||
| 082 | |a 530.03 | ||
| 082 | |b T406 | ||
| 100 | |a Hoàng, Thanh Toản | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển vật lý Anh - Anh Việt | |
| 245 | 0 | |b Định nghĩa - Giải thích - Minh họa | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Thanh Toản, Phan Sơn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 300 | |a 743 tr. | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 520 | |a Cung cấp các thông tin mới nhất về vật lý, hướng dẫn phát âm tiếng Anh đầy đủ theo lối phiên âm thông dụng trên thế giới hiện nay, nhiều hình minh họa giải thích đi kèm | ||
| 650 | |a Tiếng Anh; Tiếng Việt; Vật lý | ||
| 700 | |a Hoàng Thanh Toản; Phan Sơn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||