Từ điển công nghệ thép và kim loại Anh - Việt và Việt - Anh English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of steel and metallic technology : 40.000 từ
Gồm khoảng 20.000 thuật ngữ thuộc các lĩnh vực luyện kim đen, kim loại mầu, công nghệ đúc, công nghệ cán và gia công kim loại, nhiệt luyện, kinh tế luyện kim... được sắp xếp theo trật tự vần A, B, C...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Izan zaitez lehena ohar bat uzten!