Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa
Giới thiệu 11.100 đơn vị tục ngữ, thành ngữ tiếng Hoa, phiên âm La tinh, phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa đen và giải thích, ý nghĩa sử dụng, dẫn theo những tục ngữ, thành ngữ Việt tương ứng...giúp bạn đọc hiểu lịch sử, xã hội, con người, văn hóa, ngôn ngữ Trung Hoa...
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | |
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội
Khoa học Xã hội
1999
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00984nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_8074 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 495.9223951 | ||
| 082 | |b T550v | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Khang | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Khang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Xã hội | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 300 | |a 404 tr. | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu 11.100 đơn vị tục ngữ, thành ngữ tiếng Hoa, phiên âm La tinh, phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa đen và giải thích, ý nghĩa sử dụng, dẫn theo những tục ngữ, thành ngữ Việt tương ứng...giúp bạn đọc hiểu lịch sử, xã hội, con người, văn hóa, ngôn ngữ Trung Hoa | ||
| 650 | |a Trung Quốc; Việt Nam; Văn học dân gian; Thành ngữ | ||
| 700 | |a Nguyễn Văn Khang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||