Từ điển địa chất Anh - Việt English - Vietnamese dictionary of geology
Giới thiệu 30.000 thuật ngữ Anh-Việt thuộc ngành địa chất được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A-Z
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| Achoimre: | Giới thiệu 30.000 thuật ngữ Anh-Việt thuộc ngành địa chất được sắp xếp theo trật tự chữ cái từ A-Z |
|---|---|
| Cur Síos Fisiciúil: | 584 tr. 21 cm |
| Bibleagrafaíocht: | Thư mục cuối chính văn |