Từ điển điện và điện tử Anh - Việt The English - Vietnamese illustrated dictionary electricity and electronics
Gồm 2000 thuật ngữ các lĩnh vực kỹ thuật vô tuyến điện, điện tử, thông tin liên lạc, điện thanh, siêu cao tần, bán dẫn, truyền hình...
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | |
|---|---|
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Thanh Hóa
Nxb. Thanh Hóa
2006
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|