Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học Anh - Việt English - Vietnamese Dictionary of Earth science and Astronomy (Khoảng 65000 thuật ngữ)
Gồm khoảng 65000 thuật ngữ quan trọng về các lĩnh vực khoa học có liên quan tới các ngành thiên văn học và khoa học về trái đất: sinh thái học, địa hoá học, trắc địa học, khí tượng học...
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|