Giáo trình toán cao cấp A3
Trình bày định nghĩa và các phép toán tập hợp số phức, ma trận, định thức, không gian véctơ, ánh xạ tuyến tính, dạng song tuyến tính và dạng toàn phương
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Egile korporatiboa: | , |
| Beste egile batzuk: | |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2008
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00980nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_9355 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie | ||
| 082 | |a 515.0711 | ||
| 082 | |b Nh464 | ||
| 100 | |a Đỗ, Văn Nhơn | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình toán cao cấp A3 | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Văn Nhơn | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 300 | |a 171 tr. | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 520 | |a Trình bày định nghĩa và các phép toán tập hợp số phức, ma trận, định thức, không gian véctơ, ánh xạ tuyến tính, dạng song tuyến tính và dạng toàn phương | ||
| 650 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Toán cao cấp w1w Đại số w1w Định thức | ||
| 700 | |a Đỗ Văn Nhơn | ||
| 710 | |a Đại học Quốc gia Tp. Hồ chí Minh | ||
| 710 | |b Trường Đại học Công nghệ Thông tin | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||