Thực tập sư phạm Tài liệu hướng dẫn cho Cán bộ Giảng dạy. sinh viên các trường ĐHSP và CĐSP, Giáo viên PTTH, PTTHCS về TTSP theo phương thức gửi thẳng.
Thực tập sư phạm thực trạng và giải pháp vị trí, vai trò và ý nghĩa của kiến tập và thực tập sư phạm trong quá trình đào tạo giáo viên. Giáo sinh làm quen ban đầu ở trường trung học cơ sở quá trình kiến tập, thực tập sư phạm
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Hà Nội
1997
|
| Редактирование: | Tái bản lần thứ 1, bổ sung |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01644nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006366 | ||
| 003 | 2521 | ||
| 005 | 20110909090949.0 | ||
| 008 | 110908s1997 viesd | ||
| 020 | |c 13000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 371.3 |b NG-C | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Đình Chỉnh | |
| 245 | 0 | |a Thực tập sư phạm |b Tài liệu hướng dẫn cho Cán bộ Giảng dạy. sinh viên các trường ĐHSP và CĐSP, Giáo viên PTTH, PTTHCS về TTSP theo phương thức gửi thẳng. |c Nguyễn Đình Chỉnh | |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1, bổ sung |b Phù hợp với quy trình đào tạo mới | ||
| 260 | |a H. |b Hà Nội |c 1997 | ||
| 300 | |a 196 tr |c 21 cm | ||
| 520 | |a Thực tập sư phạm thực trạng và giải pháp vị trí, vai trò và ý nghĩa của kiến tập và thực tập sư phạm trong quá trình đào tạo giáo viên. Giáo sinh làm quen ban đầu ở trường trung học cơ sở quá trình kiến tập, thực tập sư phạm | ||
| 653 | |a Sư phạm | ||
| 653 | |a Thực tập | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 700 | |a Nguyễn Đình Chỉnh |e Tác giả | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 08/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.3 NG-C |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 3 |h N |i 2 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.3 NG-C |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 3 |h N |i 2 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||