Giáo dục học mầm non
Đối tượng, nhiệm vụ, nguyên tắc của giáo dục mầm non. Nhiệm vụ giáo dục mầm non: giáo dục thể chất; Giáo dục trí tuệ; giáo dục đạo đức; giáo dục thẩm mỹ. Tổ chức các hoạt động giáo dục trong trường mầm non. Giáo viên và công tác quản lí nhóm lớp...
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2006
|
| সংস্করন: | In lần thứ 4 |
| মালা: | Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo TW 1
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01704nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006434 | ||
| 003 | 2589 | ||
| 005 | 20120524140514.0 | ||
| 008 | 110909s2006 viesd | ||
| 020 | |c 33000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 372.07 |b PH-C | ||
| 100 | 0 | |a Phạm Thị Châu | |
| 245 | 0 | |a Giáo dục học mầm non |c Phạm Thị Châu, Nguyễn Thị Oanh, Trần Thị Sinh | |
| 250 | |a In lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2006 | ||
| 300 | |a 372 tr |b bảng |c 21 cm | ||
| 490 | |a Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo TW 1 | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 371-372 | ||
| 520 | |a Đối tượng, nhiệm vụ, nguyên tắc của giáo dục mầm non. Nhiệm vụ giáo dục mầm non: giáo dục thể chất; Giáo dục trí tuệ; giáo dục đạo đức; giáo dục thẩm mỹ. Tổ chức các hoạt động giáo dục trong trường mầm non. Giáo viên và công tác quản lí nhóm lớp | ||
| 653 | |a Phương pháp giáo dục | ||
| 653 | |a Giáo dục mẫu giáo | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 700 | |a Nguyễn Thị Oanh | ||
| 700 | |a Trần Thị Sinh | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 09/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.07 PH-C |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.07 PH-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 36 |g 0 |h N |i 23 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||