Phương pháp dạy tiếng Việt cho học sinh dân tộc cấp tiểu học Tài liệu bồi dưỡng giáo viên
Phương pháp chung giảng dạy Tiếng Việt cho học sinh dân tộc. Phương pháp giảng dạy các môđun âm vần, nghe nói, đọc, viết Tiếng Việt tiểu học
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | , , , , |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Giáo dục
2006
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01749aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006517 | ||
| 003 | 2674 | ||
| 005 | 20120524080503.0 | ||
| 008 | 110913s2006 viesd | ||
| 020 | |d 37300b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.19 |b Phư |
| 084 | |a U426.12 |b PH561P | ||
| 245 | |a Phương pháp dạy tiếng Việt cho học sinh dân tộc cấp tiểu học |b Tài liệu bồi dưỡng giáo viên |c B.s.: Mông Ký Slay (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Trần Lương Kỳ.. | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 175tr. |b bảng |c 29cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Phát triển Giáo viên tiểu học | ||
| 520 | |a Phương pháp chung giảng dạy Tiếng Việt cho học sinh dân tộc. Phương pháp giảng dạy các môđun âm vần, nghe nói, đọc, viết Tiếng Việt tiểu học | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phương pháp giảng dạy | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiểu học | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách giáo viên | |
| 700 | 1 | |a Mông Ký Slay |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Văn Sán | |
| 700 | 1 | |a Trần Mạnh Hưởng | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh | |
| 700 | 1 | |a Trần Lương Kỳ | |
| 910 | |a Minh |d 13/11/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.19 Phư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.19 Phư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||