Cơ sở tài nguyên và môi trường biển
Những kiến thức cơ bản về môi trường biển, tài nguyên biển, từng dạng tài nguyên biển cụ thể và mối quan hệ của chúng với môi trường biển cũng như các hoạt động kinh tế - xã hội; Tiềm năng, vai trò và tình trạng sử dụng của từng dạng tài nguyên biển trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng; Vấn...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2005
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01747aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008996 | ||
| 003 | 5190 | ||
| 005 | 20111024101004.0 | ||
| 008 | 111024s2005 viesd | ||
| 020 | |c 27500đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |2 14 |a 551.46 |b NG-H | ||
| 084 | |a Đ54z73 | ||
| 084 | |b C460S | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Chu Hồi | |
| 245 | |a Cơ sở tài nguyên và môi trường biển |c Nguyễn Chu Hồi | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2005 | ||
| 300 | |a 306tr. |b hình vẽ, bảng |c 21cm | ||
| 520 | |a Những kiến thức cơ bản về môi trường biển, tài nguyên biển, từng dạng tài nguyên biển cụ thể và mối quan hệ của chúng với môi trường biển cũng như các hoạt động kinh tế - xã hội; Tiềm năng, vai trò và tình trạng sử dụng của từng dạng tài nguyên biển trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng; Vấn đề quản lí tài nguyên và môi trường biển | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tài nguyên | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh vật biển | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Khoáng sản | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quản lí | |
| 650 | 7 | |2 Địa chất | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Biển | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 24/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.46 NG-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.46 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 60 |g 0 |h N |i 8 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||