Các biện pháp quản lý công tác giáo dục đạo đức cho học sinh sinh viên trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng) trong giai đoạn hiện nay.
Cơ sở lý luận của việc quản lý công tác GDĐĐ cho HSSV. Thực trạng quản lý công tác giáo dục đạo đức cho HSSV trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng). Các biện pháp quản lý công tác giáo dục đào đức HSSV trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng)...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2010
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01792nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010826 | ||
| 003 | 7046 | ||
| 005 | 20111222091200.0 | ||
| 008 | 111222s2010 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 072 | |a Luận văn Thạc sĩ khoa học giáo dục | ||
| 082 | |a 378.16 |b VO-S | ||
| 100 | 1 | |a Võ Hồng Sơn | |
| 245 | 1 | |a Các biện pháp quản lý công tác giáo dục đạo đức cho học sinh sinh viên trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng) trong giai đoạn hiện nay. |c Võ Hồng Sơn | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2010 | ||
| 300 | |a 101 tr. |c 29 cm |e 1 tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn Thạc sĩ Khoa học giáo dục. Chuyên ngành: Quản lý giáo dục. Mã số: 60.14.05 | ||
| 520 | |a Cơ sở lý luận của việc quản lý công tác GDĐĐ cho HSSV. Thực trạng quản lý công tác giáo dục đạo đức cho HSSV trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng). Các biện pháp quản lý công tác giáo dục đào đức HSSV trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng) | ||
| 653 | |a Giáo dục đạo đức cho HSSV | ||
| 653 | |a Luận văn Thạc sĩ Khoa học giáo dục | ||
| 653 | |a Trường Cao đẳng Thượng mại Đà Nẵng | ||
| 700 | 1 | |a Hà Nhật Thăng |c PGS.TS |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 378.16 VO-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 378.16 VO-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||