Bài tập toán cao cấp T.1 Đại số và hình học giải tích
Tập hợp các đề bài, bài giải và hướng dẫn giải các bài tập về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỷ, đại số véctơ và hình học giải tích, không gian vectơ - không gian luclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | , |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Редактирование: | Tái bản lần thứ 13 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01681nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013057 | ||
| 003 | 9390 | ||
| 005 | 20120306160331.0 | ||
| 008 | 120306s1997 viesd | ||
| 020 | |c 16000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 510 |b NG-T | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Đình Trí | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập toán cao cấp |c Nguyễn Đình Trí (ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |n T.1 |p Đại số và hình học giải tích |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 13 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 388 tr |c 21cm | ||
| 520 | |a Tập hợp các đề bài, bài giải và hướng dẫn giải các bài tập về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỷ, đại số véctơ và hình học giải tích, không gian vectơ - không gian luclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Toán cao cấp | ||
| 700 | |a Tạ Văn Đĩnh |e Tác giả | ||
| 700 | |a Nguyễn Hồ Quỳnh |e Tác giả | ||
| 773 | |t Bài tập toán cao cấp |w 4080 | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||