GiÃĂo trÃơnh kÄâ thuỏºưt trỏằng cÃÂy Än quỏºÊ SÃĂch dà nh cho cao Äỏº³ng Sặ° phỏºĂm
TrÃơnh bà y lỏằÊi Ãưch cỏằĐa viỏằc trỏằng cÃÂy Än quỏºÊ và chỏằĐ trặ°ặĂng phÃĂt triỏằn sỏºÊn xuỏºƠt cÃÂy Än quỏºÊ cỏằĐa ÄỏºÊng và Nhà nặ°ỏằc. CÃĂc phặ°ặĂng phÃĂp nhÃÂn giỏằng, kỏằạ thuỏºưt sỏºÊn xuỏºƠt cÃÂy Än quỏºÊ và trỏằng mỏằt sỏằ cÃÂy Än quỏºÊ chÃưnh, kÃăm theo thỏằ±c hà nh mô...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
ÄỏºĂi hỏằc Sặ° phỏºĂm
2007
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01852aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013592 | ||
| 003 | 9936 | ||
| 005 | 20120319100337.0 | ||
| 008 | 120319s2007 viesd | ||
| 020 | |d 3100b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 634 |b GI-108T |
| 084 | |a M25z73 | ||
| 100 | 1 | |a TrỏºĐn Thỏº¿ TỏằƠc | |
| 245 | |a GiÃĂo trÃơnh kÄâ thuỏºưt trỏằng cÃÂy Än quỏºÊ |b SÃĂch dà nh cho cao Äỏº³ng Sặ° phỏºĂm |c B.s.: TrỏºĐn Thỏº¿ TỏằƠc (ch.b.), Äoà n VÄn Lặ° | ||
| 260 | |a H. |b ÄỏºĂi hỏằc Sặ° phỏºĂm |c 2007 | ||
| 300 | |a 160tr. |b minh hoỏºĂ |c 24cm | ||
| 500 | |a ÄTTS ghi: Bỏằ GiÃĂo dỏằƠc và Äà o tỏºĂo. Dỏằ± ÃĂn Äà o tỏºĂo GiÃĂo viÃên THCS | ||
| 504 | |a PhỏằƠ lỏằƠc: tr. 149-156. - Thặ° mỏằƠc: tr. 157-160 | ||
| 520 | |a TrÃơnh bà y lỏằÊi Ãưch cỏằĐa viỏằc trỏằng cÃÂy Än quỏºÊ và chỏằĐ trặ°ặĂng phÃĂt triỏằn sỏºÊn xuỏºƠt cÃÂy Än quỏºÊ cỏằĐa ÄỏºÊng và Nhà nặ°ỏằc. CÃĂc phặ°ặĂng phÃĂp nhÃÂn giỏằng, kỏằạ thuỏºưt sỏºÊn xuỏºƠt cÃÂy Än quỏºÊ và trỏằng mỏằt sỏằ cÃÂy Än quỏºÊ chÃưnh, kÃăm theo thỏằ±c hà nh môn hỏằc cÃÂy Än quỏºÊ | ||
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a KÄâ thuỏºưt trỏằng trỏằt | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a CÃÂy Än quỏºÊ | |
| 655 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a GiÃĂo trÃơnh | |
| 700 | 1 | |a Äoà n VÄn Lặ° |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||