Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt Giáo trình Đại học Sư phạm

Đơn vị từ vựng: từ tiếng Việt - đặc điểm ngữ âm và ngữ pháp, đặc điểm cấu tạo từ, ngữ cố định. ý nghĩa của từ: chức năng tín hiệu học và ý nghĩa, các thành phần ý nghĩa trong từ, ý nghĩa biểu vật, ý nghĩa biểu niệm và ý nghĩa biểu thái...Hệ thống từ vựng và hệ thống ngữ nghĩa: đồng nghĩa, trái nghĩa...

Descripción completa

Guardado en:
Detalles Bibliográficos
Autor principal: Đỗ Hữu Châu (Biên soạn)
Formato: Libro
Lenguaje:Vietnamese
Publicado: H. Nxb. Giáo dục 1981
Materias:
Etiquetas: Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01810nam a2200337 4500
001 000016328
003 12728
005 20120828090855.0
008 120828s1981 viesd
041 0 |a vie 
082 |a 495.92281  |b ĐO-C 
100 0 |a Đỗ Hữu Châu  |e Biên soạn 
245 0 |a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt  |b Giáo trình Đại học Sư phạm  |c Đỗ Hữu Châu; Lê Anh Hiền 
260 |a H.  |b Nxb. Giáo dục  |c 1981 
300 |a 264 tr.  |c 21 cm 
504 |a Thư mục tr: 302-305 
520 |a Đơn vị từ vựng: từ tiếng Việt - đặc điểm ngữ âm và ngữ pháp, đặc điểm cấu tạo từ, ngữ cố định. ý nghĩa của từ: chức năng tín hiệu học và ý nghĩa, các thành phần ý nghĩa trong từ, ý nghĩa biểu vật, ý nghĩa biểu niệm và ý nghĩa biểu thái...Hệ thống từ vựng và hệ thống ngữ nghĩa: đồng nghĩa, trái nghĩa, đồng âm...Hệ thống từ vựng: thuật ngữ khoa học kỹ thuật và từ nghề nghiệp, biệt ngữ, từ vựng địa phương...Giảng dạy từ vựng - ngữ nghĩa trong nhà trường: dạy từ và từ vựng, phân tích từ ngữ trong giảng văn. 
653 |a Tiếng việt 
653 |a Ngôn ngữ học 
653 |a Ngữ nghĩa 
653 |a Từ vựng 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 495.92281 ĐO-C  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 495.92281 ĐO-C  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 12  |g 10  |h N  |i 1  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng