Bài tập và lời giải vật lý chất rắn thuyết tương đối và các vấn đề liên quan
Trình bày bài tập và lời giải những bài toán vật lí chất rắn, thuyết tương đối và các vấn đề liên quan trong các trường đại học Hoa Kì
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả của công ty: | |
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Giáo dục
2010
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01926aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016492 | ||
| 003 | 12894 | ||
| 005 | 20121107091146.0 | ||
| 008 | 121107s2010 viesd | ||
| 020 | |c 52800đ |d 1000b | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 530.41076 |b Bai |
| 100 | 1 | |a Yung Kuo Lim | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập và lời giải vật lý chất rắn thuyết tương đối và các vấn đề liên quan |c B.s.: Yung Kuo Lim (ch.b.), trường đại học Khoa học và Công nghệ Trung Hoa ; Nguyễn Phúc Dương dịch |
| 246 | |a Problems and Solutions on sold state physics, Relativity and Miscellaneous topics | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2010 | ||
| 300 | |a 334tr. |b hình vẽ |c 24cm | ||
| 500 | |a Bài tập và lời giải của các Trường Đại học nổi tiếng Hoa Kỳ | ||
| 520 | |a Trình bày bài tập và lời giải những bài toán vật lí chất rắn, thuyết tương đối và các vấn đề liên quan trong các trường đại học Hoa Kì | ||
| 534 | |a Problems and solutions on solid state physics, relativity and miscellaneous topics | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thuyết tương đối | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Vật lí chất rắn | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a bài tập và lời giải | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Phúc Dương |e dịch | |
| 710 | 2 | |a Trường đại học Khoa học và Công nghệ Trung Hoa | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.41076 Bai |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.41076 Bai |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 1 |h N |i 22 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||