Lịch sử thế giới hiện đại Q.1 Lịch sử thế giới hiện đại
Khái quát chung về lịch sử thế giới hiện đại từ 1917-2005: Cách mạng tháng Mười Nga và CNXH hiện thực từ năm 1917 đến năm 2005; các nước tư bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến năm 2005 và phong trào cộng sản và công quốc tế từ sau năm 1917 đến 2005...
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Sư phạm
2010
|
| 版: | In lần thứ 2 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01778aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016628 | ||
| 003 | 13031 | ||
| 005 | 20121126161101.0 | ||
| 008 | 121126s2010 viesd | ||
| 020 | |c 69000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 909.08 |b Lic |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử thế giới hiện đại |c Đỗ Thanh Bình (ch.b.), Nguyễn Công Khanh, Ngô Minh Oanh, Đặng Thanh Toán |n Q.1 Lịch sử thế giới hiện đại |
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2010 | ||
| 300 | |a 415 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | |a Khái quát chung về lịch sử thế giới hiện đại từ 1917-2005: Cách mạng tháng Mười Nga và CNXH hiện thực từ năm 1917 đến năm 2005; các nước tư bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến năm 2005 và phong trào cộng sản và công quốc tế từ sau năm 1917 đến 2005 | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Lịch sử hiện đại | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thế giới | |
| 700 | 1 | |a Ngô Minh Oanh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Công Khanh | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Thanh Bình |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Thanh Toán | |
| 773 | |b In lần thứ 2 |d H. |d 2010 |d Đại học Sư phạm |t Lịch sử thế giới hiện đại |w 453938 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 909.08 Lic |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 909.08 Lic |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 11 |h N |i 84 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||