Một số dạng toán ứng dụng của tỉ số đồng dạng
Tỉ số đồng dạng trong mặt phẳng. Tỉ số đồng dạng trong không gian. Phép đồng dạng và phép vị tự trong mặt phẳng và không gian. Một số bài toán về tỉ số đồng dạng trong mặt phẳng. Một số bài toán về tỉ số đồng dạng trong không gian. Ứng dụng của phép đồng dạng và vị tự...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Format: | Książka |
| Wydane: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2012
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01830nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000017437 | ||
| 003 | 13855 | ||
| 005 | 20130416160441.0 | ||
| 008 | 130416s2012 sd | ||
| 082 | |a 516.0076 |b NG-H | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Hồng Hoa | |
| 245 | |a Một số dạng toán ứng dụng của tỉ số đồng dạng |c Nguyễn Thị Hồng Hoa ; Tần Bình hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2012 | ||
| 300 | |a 63 tr. |c 29 cm. |e Đĩa CD, bản tóm tắt | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Sư phạm Toán | ||
| 504 | |a Mục lục đầu trang, tài liệu tham khảo tr. 73 - 74, phụ lục [13 tr.] | ||
| 520 | |a Tỉ số đồng dạng trong mặt phẳng. Tỉ số đồng dạng trong không gian. Phép đồng dạng và phép vị tự trong mặt phẳng và không gian. Một số bài toán về tỉ số đồng dạng trong mặt phẳng. Một số bài toán về tỉ số đồng dạng trong không gian. Ứng dụng của phép đồng dạng và vị tự | ||
| 600 | 1 | 4 | |b Vua |c Đinh Tiên Hoàng |
| 650 | 0 | 4 | |a Tỉ số đồng dạng |v Khóa luận tốt nghiệp |x Ứng dụng |
| 653 | |a Tỉ số đồng dạng |a Khoa Toán | ||
| 700 | |a Tần Bình |e Hướng dẫn | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.0076 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.0076 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||