Xây dựng bộ từ điển sinh học hình ảnh hỗ trợ dạy học phần sinh học vi sinh vật chương trình sinh học 10 nâng cao - THPT
Xây dựng bộ từ điển sinh học mà giáo viên và học sinh có thể sử dụng được, khai thác kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01869nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018463 | ||
| 003 | 14895 | ||
| 005 | 20131115101127.0 | ||
| 008 | 131112s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 571.2 |b ĐO-T |
| 100 | 1 | |a Đoàn Như Trinh | |
| 245 | 1 | |a Xây dựng bộ từ điển sinh học hình ảnh hỗ trợ dạy học phần sinh học vi sinh vật chương trình sinh học 10 nâng cao - THPT |c Đoàn Như Trinh ; Nguyễn Thị Hải Yến hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 51 tr. |b mh. |c 29 cm. |e Bản tóm tắt | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Sư phạm Sinh | ||
| 504 | |a Mục lục đầu trang, tài liệu tham khảo tr. 73 - 74, phụ lục [13 tr.] | ||
| 520 | |a Xây dựng bộ từ điển sinh học mà giáo viên và học sinh có thể sử dụng được, khai thác kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả. | ||
| 600 | 1 | 4 | |b Vua |c Đinh Tiên Hoàng |
| 650 | 0 | 4 | |a Vi sinh vật |v Khóa luận tốt nghiệp |x Từ điển sinh học |
| 653 | |a Khoa Sinh môi trường | ||
| 653 | |a Từ điển sinh học | ||
| 653 | |a Giáo dục phổ thông | ||
| 653 | |a Vi sinh vật | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hải Yến |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 571.2 ĐO-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 571.2 ĐO-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||