Giáo trình từ vựng học tiếng Việt Giáo trình cao đẳng Sư phạm

Khái quát về từ vựng học. Đơn vị từ vựng, nghĩa của từ, trường từ vựng, ngữ nghĩa. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong trường nghĩa. Các lớp từ vựng. Hệ thống Hán Việt và từ vay mượn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Đỗ Hữu Châu
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: H. Đại học Sư phạm 2007
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01586aam a22003738a 4500
001 000018606
003 15040
005 20131128151150.0
008 131128s2007 viesd
020 |c 46000đ  |d 1000b 
041 0 |a vie 
082 1 4 |2 14  |a 495.92282  |b ĐÔ-C 
084 |a V172.1-3-923  |b GI-108T 
100 1 |a Đỗ Hữu Châu 
245 |a Giáo trình từ vựng học tiếng Việt  |b Giáo trình cao đẳng Sư phạm  |c Đỗ Hữu Châu 
260 |a H.  |b Đại học Sư phạm  |c 2007 
300 |a 274 tr.  |c 24 cm. 
500 |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS 
504 |a Thư mục: tr. 269-274 
520 |a Khái quát về từ vựng học. Đơn vị từ vựng, nghĩa của từ, trường từ vựng, ngữ nghĩa. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong trường nghĩa. Các lớp từ vựng. Hệ thống Hán Việt và từ vay mượn 
650 0 4 |2 Bộ TK TVQG  |a Tiếng Việt  |v Giáo trình  |x Từ vựng học 
650 7 |2 Bộ TK TVQG 
653 |a Từ vựng học 
655 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Giáo trình 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 495.92282 ĐÔ-C  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 495.92282 ĐÔ-C  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 24  |g 1  |h N  |i 60  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng