Đặc điểm từ ngữ nghề bánh xứ Quảng
Những vấn đề chung; Thống kê và phân loại lớp từ ngữ nghề bánh xứ Quảng; Đặc điểm ngữ nghĩa của lớp từ ngữ nghề bánh xứ Quảng...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01612nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019256 | ||
| 003 | 15691 | ||
| 005 | 20140410100425.0 | ||
| 008 | 140410s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 808.0666418 |b NG-N |
| 100 | |a Nguyễn Thị Minh Nguyệt | ||
| 245 | |a Đặc điểm từ ngữ nghề bánh xứ Quảng |c Nguyễn Thị Minh Nguyệt ; Trương Thị Diễm hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 85 tr., phụ lục 5 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học xã hội và nhân văn. Chuyên ngành : Ngôn ngữ học. Mã số: 60.22.01. | ||
| 520 | |a Những vấn đề chung; Thống kê và phân loại lớp từ ngữ nghề bánh xứ Quảng; Đặc điểm ngữ nghĩa của lớp từ ngữ nghề bánh xứ Quảng... | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ học |v Luận văn tốt nghiệp |x Nghề bánh |z Quảng Nam |
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Ngôn Ngữ học | ||
| 653 | |a Nghề bánh | ||
| 700 | 1 | |a Trương Thị Diễm |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.0666418 NG-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.0666418 NG-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||