Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam Q.2 Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam
Tập hợp những câu tục ngữ hay của các dân tộc thiểu số Việt Nam được sắp xếp theo chủ đề: Quan niệm về các giá trị, nhận định về các tương quan và kinh nghiệm ứng xử (tiếp theo)
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Khoa học xã hội
2013
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01823aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019641 | ||
| 003 | 16080 | ||
| 005 | 20140718090745.0 | ||
| 008 | 140625s2013 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.995922 |b TR-A |
| 100 | 1 | |a Trần Thị An |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam |c B.s.: Trần Thị An (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n Q.2 |p Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2013 | ||
| 300 | |a 599 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr.598-599 | ||
| 520 | |a Tập hợp những câu tục ngữ hay của các dân tộc thiểu số Việt Nam được sắp xếp theo chủ đề: Quan niệm về các giá trị, nhận định về các tương quan và kinh nghiệm ứng xử (tiếp theo) | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian |x Dân tộc thiểu số |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Dân tộc thiểu số | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 773 | |d H. |d 2013 |d Khoa học Xx hội |t Tục ngữ các dân tộc Thiểu số Việt Nam |w 16078 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.995922 TR-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.995922 TR-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||