Giáo trình phương pháp cho trẻ mầm non làm quen với toán Dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm Mầm non
Giới thiệu về bộ môn Phương pháp cho trẻ mầm non làm quen với toán. Trình bày định hướng của quá trình cho trẻ mầm non làm quen với toán; hình thành biểu tượng về số lượng, con số và phép đếm, kích thước, hình dạng, sự định hướng trong không gian và thời gian cho trẻ mầm non...
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Giáo dục
2011
|
| সংস্করন: | Tái bản lần thứ 2 |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01771aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019711 | ||
| 003 | 16150 | ||
| 005 | 20141103151139.0 | ||
| 008 | 140815s2011 viesd | ||
| 020 | |c 31000đ |d 3000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.7 |b ĐÔ-L |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Minh Liên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình phương pháp cho trẻ mầm non làm quen với toán |b Dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm Mầm non |c Đỗ Thị Minh Liên |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 175 tr. |b hình vẽ |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 174-175 | ||
| 520 | |a Giới thiệu về bộ môn Phương pháp cho trẻ mầm non làm quen với toán. Trình bày định hướng của quá trình cho trẻ mầm non làm quen với toán; hình thành biểu tượng về số lượng, con số và phép đếm, kích thước, hình dạng, sự định hướng trong không gian và thời gian cho trẻ mầm non | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục mầm non |v Giáo trình |x Toán học |x Phương pháp giảng dạy |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 653 | |a Toán | ||
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 ĐÔ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 17 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 ĐÔ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 17 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||