Hồ Chí Minh với văn nghệ sĩ, văn nghệ sĩ với Hồ Chí Minh T.11 Nhiếp ảnh - múa - kiến trúc - hội họa
Gồm những ảnh chụp về Bắc, bức họa vẽ Bác, giới thiệu một số kiến trúc như bảo tàng, quảng trường tưởng niệm Bác, tượng điêu khắc về Bác
Salvato in:
| Altri autori: | , , , , |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Hội Nhà văn
2013
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01875nam a2200469 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019945 | ||
| 003 | 16386 | ||
| 005 | 20141204091237.0 | ||
| 008 | 141203s2013 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 335.4346 |b Hôc |
| 245 | 1 | 0 | |a Hồ Chí Minh với văn nghệ sĩ, văn nghệ sĩ với Hồ Chí Minh |c B.s.: Hữu Thỉnh (ch.b.), Trung Trung Đỉnh, Trần Quang Quý... |n T.11 |p Nhiếp ảnh - múa - kiến trúc - hội họa |
| 260 | |a H. |b Hội Nhà văn |c 2013 | ||
| 300 | |a 231 tr. |b Ảnh màu |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 231 | ||
| 520 | |a Gồm những ảnh chụp về Bắc, bức họa vẽ Bác, giới thiệu một số kiến trúc như bảo tàng, quảng trường tưởng niệm Bác, tượng điêu khắc về Bác | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nghệ thuật |x Hồ Chí Minh |
| 653 | |a Hồ Chí Minh, (1890-1969) | ||
| 653 | |a Lãnh tụ cách mạng | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Văn nghệ sĩ | ||
| 653 | |a Nhiếp ảnh | ||
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 653 | |a Múa | ||
| 653 | |a Hội họa | ||
| 653 | |a Chính trị gia | ||
| 700 | |a Hữu Thỉnh |e ch.b. | ||
| 700 | |a Trung Trung Đỉnh |e b.s. | ||
| 700 | |a Trần Quang Quý |e b.s. | ||
| 700 | |a Phạm Sông Hồng |e b.s. | ||
| 700 | |a Nguyễn Khắc Trường |e b.s. | ||
| 773 | |t Hồ Chí Minh với văn nghệ sĩ văn nghệ sĩ với Hồ Chí Minh |w 4952 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 335.4346 Hôc |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 335.4346 Hôc |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||